PHILIPS

Philips là hãng sản xuất đèn lớn nhất Thế giới, Philips cung cấp tới khách hàng rất nhiều loại đèn phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau. Hawatech là một trong những nhà phân phối đèn Philips tại thị trường việt Nam, chúng tôi phân phối tới khách hàng của bình đủ mọi chủng loại phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng. Đèn Hawatech cung cấp ứng dụng cho giải trí, chiếu rạp, diệt khuẩn nước và không khí, ngành y tế, sấy khô...  Dưới đây là các sản phẩm đèn của Hawatech cung cấp là đèn chính hãng của Philips, được sản xuất ở các nước Châu âu, vì vậy đảm bảo về chất lượng cũng như tuổi thọ của đèn.

PHILIPS TUV  LAMPS

Kiểu đèn

Kiểu chân

Đường kính

mm

Dài bóng

mm

CS bóng  (W)

Điện áp bóng (V)

Dòng đIện

(A)

UV-C 100h

(W)

Tuổi thọ (Giờ)

Philips TUV 4W

G5

16.0

135.9

4

29

0.17

0.9

6000

Philips TUV 6W

G5

16.0

212.1

6

42

0.16

1.5

9000

Philips TUV 8W

G5

16.0

288.3

7

56

0.15

2.1

9000

Philips TUV 10W

G13

28.0

331.5

9

45

0.23

2.2

9000

Philips TUV 11W

G5

16.0

212.1

11

33

0.41

2.6

9000

Philips TUV 15W

G13

28.0

437.4

15

51

0.34

4.7

9000

Philips TUV 16W

G13

16.0

288.3

16

49

0.39

3.9

9000

Philips TUV F17T8

G13

28.0

589.8

17

72

0.27

4.5

9000

Philips TUV 25W

G13

16.0

516.9

28

68

0.49

8.8

9000

Philips TUV 25W

G13

28.0

437.4

24

46

0.61

7.0

9000

Philips TUV 30W

G13

28.0

894.6

30

100

0.37

11.2

9000

Philips TUV 36W

G13

28.0

1199.4

36

103

0.44

15.3

9000

Philips TUV 55 HO

G13

28.0

894.6

54

86

0.77

18.0

9000

Philips TUV 75 HO

G13

28.0

1199.4

75

110

0.84

26.0

9000

Philips TUV 115W RV HO

G13

40.5

1199.4

115

92

1.50

33.5

5000

Philips TUV 115W V HO

G13

40.5

1199.4

115

92

1.50

38.8

5000

PHILIPS TUV  PL-S LAMPS

Kiểu đèn

Kiểu chân

Đường kính

mm

Dài bóng

mm

CS bóng  (W)

Điện áp bóng (V)

Dòng điện

(A)

UV-C 100h

(W)

Tuổi thọ (Giờ)

Philips TUV PL-S 5W 2 Pin

G23

28.0

82.5

5

35

0.18

1.0

9000

Philips TUV PL-S 7W 2 Pin

G23

28.0

112.5

7

46

0.18

1.6

9000

Philips TUV PL-S 9W 2 Pin

G23

28.0

144.5

9

60

0.17

2.4

9000

Philips TUV PL-S 9W 4 Pin

2G7

28.0

144.5

9

60

0.17

2.4

9000

Philips TUV PL-S 11W 2 Pin

G23

28.0

213.3

11

89

0.16

3.6

9000

Philips TUV PL-S 13W 2 Pin

GX23

28.0

155.2

13

56

0.29

3.4

9000

PHILIPS TUV PL-L LAMPS

Philips TUV PL-L 18W 4 Pin

2G11

39.0

220.0

18

58

0.37

5.5

9000

Philips TUV PL-L 24W 4 Pin

2G11

39.0

315.0

24

87

0.35

7.0

9000

Philips TUV PL-L 35W HO 4 Pin

2G11

39.0

220.0

38

55

0.85

11.0

9000

Philips TUV PL-L 36W 4 Pin

2G11

39.0

410.0

36

106

0.44

12.0

9000

Philips TUV PL-L 55W HF 4 Pin

2G11

39.0

535.0

55

105

0.53

17.0

9000

Philips TUV PL-L 60W HO 4 Pin

2G11

39.0

410.0

60

118

0.68

18.0

9000

Philips TUV PL-L 95W HO 4 Pin

2G11

39.0

535.0

90

115

0.80

27.0

9000


PHILIPS TUV T5 LAMPS

Kiểu đèn

Số chân bóng

(X)

mm

(Y)

mm

Công  suất  bóng  (W)

Điện áp bóng (V)

Dòng điện

(A)

UV-C 100h

(W)

Tuổi thọ (Giờ)

Philips TUV 36 T5 SP

1 Pin

762

842.4

40

94

0.43

15.0

9000

Philips TUV 64 T5 SP

1 Pin

1473

1553.6

75

176

0.43

31.0

9000

Philips TUV 64 T5 HO SP

4 Pin

1459

1553.6

145

175

0.80

48.0

9000

Philips TUV 11W 4P-SE

4 Pin

161

241.1

11

33

0.41

2.6

9000

Philips TUV 16W 4P-SE

4 Pin

237

317.3

16

49

0.39

3.9

9000

Philips TUV 25W 4P-SE

4 Pin

466

545.9

28

68

0.49

8.8

9000

Philips TUV 36 T5 4P-SE

4 Pin

762

842.4

40

94

0.43

15.0

9000

Philips TUV 36 T5 HO 4P-SE

4 Pin

748

842.4

75

97

0.80

25.0

9000

Philips TUV 64 T5 4P-SE

4 Pin

1473

1553.6

75

176

0.43

31.0

9000

Philips TUV 64 T5 4P-SE CS

4 Pin

1473

1553.6

75

176

0.43

31.0

9000

Philips TUV 64 T5 HO 4P-SE

4 Pin

1459

1553.6

145

175

0.80

48.0

9000


PHILIPS HOK LAMPS

Kiểu đèn

Đường

kính

Dài bóng

mm

CS bóng  (W)

Điện áp bóng (V)

Dòng đèn

(A)

UVC>210nm

(W)

UVB

(W)

UVA

(W)

Philips HOK 4/120

14

104.0

400

125

3.5

53

32

31

Philips HOK 4/120 SE

14

110.0

400

125

3.5

53

32

31

Philips HOK 20/100

22

262.0

2000

245

9.6

325

198

175

Philips HOK 35/120

22

428.0

4300

510

10.3

759

403

351

Philips HOK 50/120

22

580.0

6000

1050

10.0

1060

546

462

Philips HOK 65/120

22

717.0

7800

910

10.3

1278

741

722

Philips HOK 80/120

22

880.0

9600

1080

10.5

1568

926

829

Philips HOK 105/120

22

1137.0

12400

1430

10.0

2021

1244

1042

Philips HOK 140/120

22

1487.0

17000

1920

10.0

2860

1646

1380

Philips HTK 7/60

14

770.0

4000

1400

3.1

593

380

321

Philips HTQ 7

14

762.5

2000

1400

1.7

130

165

142

Philips HTQ 14

22

1485.0

4000

1400

3.1

280

350

300

Philips HOK 10/120L

22

232.0

1000

145

7.5

135

80

80

Philips HOK 15/120L

22

277.0

1450

150

10.0

185

135

128

Philips HOK 20/120L

22

332.0

2000

240

9.7

280

180

175

Philips HOK 25/120L

22

382.0

2800

275

10.0

466

280

255


PHILIPS AMALGAM LAMPS

Kiểu đèn T10

Chân bóng

Đường kính bóng (mm)

Dài bóng (mm)

Công  suất  bóng  (W)

Điện áp bóng (V)

Dòng điện

(A)

UV-C 100h

(W)

Tuổi thọ (Giờ)

Philips TUV 330W XPT

 

32.0

1560

325

72

4.6

107

12.000

Philips TUV 270W XPT

 

32.0

1560

268

78

3.5

100

12.000

Kiểu đèn  T8

 

 

 

 

 

 

 

 

Philips TUV 235W XPT

 

25.5

1510

255

83

3.1

90

12.000

Kiểu đèn T6

 

 

 

 

 

 

 

 

Philips TUV 325W XPT

G10.2q

19.0

1580

280

141

2.0

100

12.000

Philips TUV 240W XPT

G10.2q

19.0

1600

243

134

1.8

86

12.000

Philips TUV 130W XPT

G10.2q

19.0

840

146

71

2.1

50

12.000


PHILIPS AMALGAM OZONE LAMPS

Kiểu đèn T10

Chân bóng

Đường kính bóng (mm)

Dài bóng (mm)

Công  suất  bóng  (W)

Điện áp bóng (V)

Dòng điện

(A)

UV-C 100h

(W)

Tuổi thọ (Giờ)

Philips TUV 330W ozone

 

32.0

1560

325

72

4.6

13.3

12.000

Philips TUV 270W ozone

 

32.0

1560

268

78

3.5

12.4

12.000

Kiểu đèn  T8

 

 

 

 

 

 

 

 

Philips TUV 235W ozone

 

25.5

1510

255

83

3.1

11.2

12.000

Kiểu đèn T6

 

 

 

 

 

 

 

 

Philips TUV 325W ozone

G10.2q

19.0

1580

280

141

2.0

12.4

12.000

Philips TUV 240W ozone

G10.2q

19.0

1600

243

134

1.8

10.7

12.000

Philips TUV 130W ozone

G10.2q

19.0

840

146

71

2.1

6.3

12.000


PHILIPS FLEXO PRINT LAMPS

Kiểu đèn

Chân cắm

Bóng

(Y)

mm

Công  suất  bóng  (W)

Dòng điện

(A)

UV-A

100hr

UV-B/ UV-A

Tuổi thọ (Giờ)

TL 140W/03

G13

T38

 

140

1.460

1.00

-

3000

TL 60W/10-R

G13

T38

 

60

0.700

15.8

0.1

1000

TL 80W/10-R

G13

T38

 

80

0.830

20.5

0.1

1000

TL 100W/10-R UV-A

G13

T38

 

100

0.970

26.6

0.1

1000

TL-DK 30W Aquacoral

G13

T26

 

30

0.805

0.17

0.5

2000